Honda City

Thông tin chính thức từ Honda Ô Tô Sài Gòn Quận 7
Honda City
  • Honda City 1.5 G

    529,000,000VNĐ

  • Honda City 1.5 L

    569,000,000VNĐ

  • Honda City 1.5 RS

    599,000,000VNĐ

Average rating: 4.9, based on139 reviews

Sau nhiều năm dài không nâng cấp, Honda Ô TÔ City 2021 đã chính thức xuất hiện trong sự chờ đợi của người dùng. Thế hệ thứ 5 của Honda City có những cải tiến về công nghệ, option hứa hẹn mang đến những trải nghiệm thú vị hơn. Honda City thế hệ mới là dòng xe chiến lược của Honda tại Việt Nam bên cạnh xe Honda CR-V 7 chỗ trong năm 2021 này.

Dĩ nhiên với những chiến lược khôn ngoan, các nhà cầm quân của Honda City sẽ phải tính toán rất kỹ để Honda City cạnh tranh ở nhiều thị trường, nơi mà nhiều mẫu xe như Toyota Vios hay Hyundai Accent đang giành lấy thị phần.

Những điểm mới đáng chú ý trên Honda City 2021

  • Bổ sung phiên bản RS thể thao
  • Kích thước tổng thể thay đổi, dài hơn 113 mm, rộng hơn 53 mm và thấp hơn 10 mm so với bản cũ.
  • Khả năng cách âm được cải thiện
  • Màn hình cảm ứng tăng từ 6,8 lên 8 inch
  • Hỗ trợ kết nối Apple Carplay, Android Auto
  • Có thể khởi động xe từ xa

Honda City 2021 giá bao nhiêu? Khuyến mãi? 

Giá xe Honda City mới nhất (ĐVT: Triệu VNĐ)
Phiên bản City 1.5 G  City 1.5 L City 1.5 RS
Giá niêm yết 529 569 599
Khuyến mại Liên hệ Liên hệ Liên hệ
Giá xe Honda City lăn bánh tham khảo (*) (ĐVT: Triệu VNĐ)
Tp.HCM  615  655  685
Hà Nội  627  667  697
Các tỉnh  595  635  665
Mua xe Honda City trả góp: Trả trước 15%, Thời gian vay 8 năm, LS dưới 8%/năm

 (*) Giá xe Ô tô Honda City lăn bánh tạm tính chưa bao gồm khuyến mãi, giảm giá (12/2020).  Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và nhận giá xe Honda City tốt nhất.

Màu xe Honda city 2021

Honda Ô tô Việt Nam phân phối tới người tiêu dùng Việt Nam 6 màu xe Honda City bao gồm: Trắng ngà, Ghi bạc, Titan, Đỏ, Xanh đậm, Đen ánh.

Ngoại thất – cá tính, ngầu hơn

Xét về mặt ngoại hình, XE Ô TÔ Honda City 2021 có diện mạo mới ngầu và cá tính hơn trước. Với diện mạo này, City như thoát xác khỏi bóng dáng thực dụng, gãy gọn và có phần đơn giản ở bản cũ.

Xe có kích thước tổng thể DxRxC lần lượt là 4.553 x 1.748 x 1.467 mm, nhỉnh hơn bản cũ có kích thước 4440 x 1694 x 1477 mm.

Phần đầu xe chứa nhiều điểm thay đổi nhất cho diện mạo xe. Ở phần đầu là đèn pha LED hoặc bản thường đi cùng bóng Halogen. Kết hợp là đèn LED ban ngày độc đáo. Phiên bản RS sử dụng đèn sương mù LED cho khả năng chiếu sáng tốt hơn.  

Phía trước, mặt ca-lăng có kiểu lưới tổ ong trải dài với tone đen lõm vào trong nối liền cụm đèn pha LED phía trước. Hốc khuếch tán dạng mang cá với nhiều dải xước thể thao tôn lên dáng xe độc đáo.

Phần thân chiếc Honda City 2021 mang đến cái nhìn khác biệt hơn trước với những đường gân nổi trải dài. Xe đứng trên dàn chân 15-16 inch mài phay xước 2 màu. Kết hợp ở trụ A là gương chiếu hậu gập-chỉnh điện tích hợp đèn báo rẽ.

Phía đuôi xe được làm vững vàng và theo xu hướng bo tròn thay vì kiểu góc cạnh như thế hệ trước đó. Đèn hậu LED thiết kế hoàn toàn mới hình thang sắc sảo và độc đáo hơn. Cản sau màu đen với các thanh khuếch tán luồng không khí đặt dọc.

Nội thất – cách âm tốt hơn  

Khoang nội thất chiếc Honda City 2021 mang đến cái nhìn hiện đại và phóng khoáng hơn với bố cục được sắp xếp tinh tế. Chiều dài cơ sở 2600 mm giúp bạn và gia đình tận hưởng không gian rộng và thoáng đãng.

Đặc biệt, xe còn được đầu tư phun xốp polyurethane và loạt công nghệ cách âm để sàn xe và khoang động cơ bớt đi sự ồn ào. Sự khác biệt lớn nhất mà Honda muốn thực hiện trên thế hệ mới của City là độ êm ái, tĩnh lặng.

Khoang lái xe có khá nhiều nút bấm và cửa gió điều hòa thay đổi thành kiểu đặt dọc mở rộng ra 2 bên. Theo góc nhìn cá nhân cách tạo hình ở chi tiết này khá lỗi thời. Bù lại vô lăng có ốp crom và cần số đầu nhỏ hơn là điểm cộng cho Honda City.

Đặc biệt, Honda City bản RS còn có lẫy chuyển số, vô lăng bọc da cao cấp có thể điều chỉnh điện 4 hướng giúp tài xế dễ điều khiển xe.

Xe có 3 lựa chọn về chất liệu gồm Da, Da lộn, Nỉ cao cấp tuỳ theo phiên bản mà khách hàng có thể tuỳ ý chọn cho mình loại ghế riêng. Đặc biệt vị trí trung tâm chứng kiến sự thay đổi của màn hình trung tâm khi có kích thước tăng từ 6.8-8 inch giúp khoang lái không chỉ rộng hơn mà còn hiện đại hơn về mặt hiệu ứng.

Khoang hành lý của Honda City 2021 được đánh giá là lớn nhất phân khúc khi có dung tích 506L. Chứa được 1-2 vali cỡ lớn và 3-4 vali nhỏ.

Tiện nghi – Hiện đại hơn

Tương tự như bản tiền nhiệm, Honda Ô tô City 2021 cũng có 2 tuỳ chọn điều hoà chỉnh cơ hoặc tự động 1 vùng. Đi kèm là cửa gió cho hàng ghế sau. Đặc biệt, bản thể thao RS đã được bổ sung tính năng khởi động xe từ xe. Qua đó giúp khoang cain được làm mát trước khi người dùng bước lên xe.

Hệ thống thông tin giải trí trên Honda City 2021 có 2 nâng cấp đáng chú ý nhất. Đầu tiên là màn hình giải trí đã nâng kích thước từ 6,8 lên 8 inch đáp ứng tốt hơn nhu cầu xem phim, giải trí.

Thứ 2 là City 2021 đã hỗ trợ kết nối Apple Carplay, Android Auto cho phép người dùng truy cập kho ứng dụng khổng lồ với hàng loạt ứng dụng hữu ích. Bên cạnh đó, Honda City 2021 cũng duy trì những tính năng cũ như:

  • Đàm thoại rảnh tay
  • Kết nối USB, Bluetooth, AM/FM
  • Dàn âm thanh 4-8 loa
  • Nguồn sạc 12V
  • Chìa khoá thông minh, khởi động bằng nút bấm

Động cơ

Cung cấp sức mạnh cho Honda City 2021 là khối động cơ Xăng 1.5l DOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van. Cỗ máy này có khả năng sản sinh công suất tối đa 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút. Đi kèm là hộp số vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước.  

Vận hành – Êm ái, ổn định

Hệ thống giảm xóc trên Honda City 2021 không có sự thay đổi khi tiếp tục sử dụng hệ thống treo trước/sau dạng độc lập McPherson/Giằng xoắn. Đi kèm 2 bộ lốp dày có thông số 185/55R16, 185/60R15.

Khoảng sáng gầm xe của Honda City 2021 vẫn duy trì ở mức 135 mm giúp việc “leo lề” không quá khó khăn. Bên cạnh đó, City 2021 còn có chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu ECON giúp cải thiện mức tiêu hao nhiên liệu.

An toàn – Chưa có sự nâng cấp

Danh sách an toàn trên Honda City 2021 chưa được bổ sung tính năng mới, danh sách vẫn là những tính năng cũ bao gồm

  • Cruise Control
  • Hệ thống cân bằng điện tử VSA
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAS
  • Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
  • Camera lùi
  • Tự động khóa cửa khi vận hành
  • 4-6 túi khí
  • Nhắc nhở cài dây an toàn
  • Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
  • Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX

Thông số kỹ thuật

Danh mục                                                                    City G                City L                                      City RS
ĐỘNG CƠ/HỘP SỐ
Kiểu động cơ 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp số Vô cấp CVT
Dung tích xi lanh (cm3) 1.498
Công suất cực đại (Hp/rpm) 119 (89kW)/6.600
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 145/4.300
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 40
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử / PGM-FI

MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU

Được thử nghiệm và công bố bởi Honda Motor theo tiêu chuẩn UN ECE R 101 (00).

Được kiểm tra và phê duyệt bởi Phòng Chất lượng xe cơ giới (VAQ), Cục Đăng kiểm Việt Nam.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi do điều kiện sử dụng, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật của xe.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 5,68
Mức tiêu thụ nhiên liệu đô thị cơ bản (lít/100km) 7,29
Mức tiêu thụ nhiên liệu đô thị phụ (lít/100km) 4,73
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Số chỗ ngồi 5
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.553 x 1.748 x 1.467
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600
Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 1.495/1.483
Cỡ lốp 185/60R15 185/55R16 185/55R16
La-zăng Hợp kim/15 inch Hợp kim/16 inch Hợp kim/16 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134
Bán kính quay vòng tối thiểu (toàn thân) (m) 5
Trọng lượng không tải (kg) 1.117 1.124 1.134
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.580 1.580 1.580
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước Phanh Đĩa
Phanh sau Phanh tang trống
HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH
Trợ lực lái điện (EPS)
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW)
Ga tự động (Cruise control) Không
Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode)
Chức năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu (ECO Coaching)
Chế độ lái thể thao
Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng Không Không
Khởi động bằng nút bấm
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước      
Đèn chiếu xa Halogen Halogen LED
Đèn chiếu gần Halogen projector Halogen projector LED
Đèn chạy ban ngày LED LED LED
Đèn sương mù Không Không LED
Đèn hậu LED LED LED
Đèn phanh treo cao LED LED LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện Chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED Chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Tay nắm cửa mạ Chrome Không Không
Ăng ten Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập
NỘI THẤT
KHÔNG GIAN
Bảng đồng hồ trung tâm Analog Analog Analog
Chất liệu ghế Nỉ Nỉ Da, da lộn, nỉ
Ghế lái chính 6 hướng
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ Không
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc Không Không
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau
TAY LÁI
Chất liệu Urethane Da Da
Điều chỉnh 4 hướng
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh
TRANG BỊ TIỆN NGHI
Tiện nghi cao cấp
Chế độ khởi động từ xa Không Không
Chìa khóa thông minh Không
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến Không
Kết nối và giải trí
Màn hình Cảm ứng 8'' Cảm ứng 8'' Cảm ứng 8''
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Quay số nhanh bằng giọng nói (Voice tag)
Kết nối Bluetooth
Kết nối USB
Đài AM/FM
Hệ thống loa 4 Loa 4 Loa 8 Loa
Nguồn sạc 3 3 5
Tiện nghi khác
Hệ thống điều hòa tự động Chỉnh cơ 1 Vùng 1 Vùng
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Không
Đèn đọc bản đồ cho hàng ghế trước và hàng ghế sau
Đèn cốp
Gương trang điểm cho hàng ghế trước Ghế lái Ghế lái Ghế lái + ghế phụ
AN TOÀN
CHỦ ĐỘNG
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Camera lùi Không 3 góc quay 3 góc quay
Chức năng khóa cửa tự động
BỊ ĐỘNG
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên
Túi khí bên cho hàng ghế trước
Túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế Không Không
Nhắc nhở cài dây an toàn Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
AN NINH
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động
Danh mục City G  
ĐỘNG CƠ/HỘP SỐ
Kiểu động cơ 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp số Vô cấp CVT
Dung tích xi lanh (cm3) 1.498
Công suất cực đại (Hp/rpm) 119 (89kW)/6.600
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 145/4.300
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 40
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử / PGM-FI

MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU

Được thử nghiệm và công bố bởi Honda Motor theo tiêu chuẩn UN ECE R 101 (00).

Được kiểm tra và phê duyệt bởi Phòng Chất lượng xe cơ giới (VAQ), Cục Đăng kiểm Việt Nam.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi do điều kiện sử dụng, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật của xe.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 5,68
Mức tiêu thụ nhiên liệu đô thị cơ bản (lít/100km) 7,29
Mức tiêu thụ nhiên liệu đô thị phụ (lít/100km) 4,73
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Số chỗ ngồi 5
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.553 x 1.748 x 1.467
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600
Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 1.495/1.483
Cỡ lốp 185/60R15 185/55R16 185/55R16
La-zăng Hợp kim/15 inch Hợp kim/16 inch Hợp kim/16 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134
Bán kính quay vòng tối thiểu (toàn thân) (m) 5
Trọng lượng không tải (kg) 1.117 1.124 1.134
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.580 1.580 1.580
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước Phanh Đĩa
Phanh sau Phanh tang trống
HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH
Trợ lực lái điện (EPS)
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW)
Ga tự động (Cruise control) Không
Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode)
Chức năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu (ECO Coaching)
Chế độ lái thể thao
Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng Không Không
Khởi động bằng nút bấm
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước      
Đèn chiếu xa Halogen Halogen LED
Đèn chiếu gần Halogen projector Halogen projector LED
Đèn chạy ban ngày LED LED LED
Đèn sương mù Không Không LED
Đèn hậu LED LED LED
Đèn phanh treo cao LED LED LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện Chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED Chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Tay nắm cửa mạ Chrome Không Không
Ăng ten Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập
NỘI THẤT
KHÔNG GIAN
Bảng đồng hồ trung tâm Analog Analog Analog
Chất liệu ghế Nỉ Nỉ Da, da lộn, nỉ
Ghế lái chính 6 hướng
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ Không
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc Không Không
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau
TAY LÁI
Chất liệu Urethane Da Da
Điều chỉnh 4 hướng
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh
TRANG BỊ TIỆN NGHI
Tiện nghi cao cấp
Chế độ khởi động từ xa Không Không
Chìa khóa thông minh Không
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến Không
Kết nối và giải trí
Màn hình Cảm ứng 8'' Cảm ứng 8'' Cảm ứng 8''
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Quay số nhanh bằng giọng nói (Voice tag)
Kết nối Bluetooth
Kết nối USB
Đài AM/FM
Hệ thống loa 4 Loa 4 Loa 8 Loa
Nguồn sạc 3 3 5
Tiện nghi khác
Hệ thống điều hòa tự động Chỉnh cơ 1 Vùng 1 Vùng
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Không
Đèn đọc bản đồ cho hàng ghế trước và hàng ghế sau
Đèn cốp
Gương trang điểm cho hàng ghế trước Ghế lái Ghế lái Ghế lái + ghế phụ
AN TOÀN
CHỦ ĐỘNG
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Camera lùi Không 3 góc quay 3 góc quay
Chức năng khóa cửa tự động
BỊ ĐỘNG
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên
Túi khí bên cho hàng ghế trước
Túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế Không Không
Nhắc nhở cài dây an toàn Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
AN NINH
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động

Thư viện

Nhận báo giá